LC Dynamic · Second brain

Nhập mã truy cập (1 lần, máy sẽ nhớ)

Bộ não phụ · nhập tin/dự báo → hệ xếp hạng → hành động (ưu tiên phòng thủ)

Diễn biến thị trường hiện tại

Đang tải dữ liệu thị trường…

Thêm tin mới

Mức TT→trần: 5=0% 4=20% 3=40% 2=60% 1=100%Dự báo = nhẹ 1 bậc · Xác nhận = full

Danh sách tin (0)

Loại tinMứcHành động hệHiệu lựcNguồn
API cho engine:
Cơ chế hoạt động & ma trận đánh giá (bấm để thu/mở)

Second brain là lớp phòng thủ CUỐI (sau 5 tầng máy: Momentum → Regime 5 trạng thái → Danh mục → 6 phanh → Second brain). Nguyên tắc: ƯU TIÊN PHÒNG THỦ — nhiều tin lấy mức NGẶT NHẤT.

Lớp A — tin theo CỔ PHIẾU

Loại tinMứcHành động
Khởi tố · Hủy niêm yết · Thao túng · Kiểm toán từ chối · Vỡ nợcấm muaLOẠI khỏi rổ ngay
KQKD xấu / dưới kỳ vọng / pha loãng−3..−5Trừ điểm ranking
Cổ tức cao · KQKD vượt kỳ vọng · khối ngoại gom+3..+5Cộng điểm

Lớp B — tin THỊ TRƯỜNG / NGÀNH (thiên nga đen, vĩ mô)

Sự kiệnDự báoXác nhận xấuHành động
Thiên nga đen · Thuế quan · Giàn khoan 981 · Chiến sự · Dịch bệnh35THOÁT SẠCH 0%
Khủng hoảng TPDN / thanh khoản34-5≤20% / 0%
Fed siết mạnh · tỷ giá căng23-4≤40%
NGÀNH bất lợi (siết tín dụng BĐS…)34Loại ngành

Bất đối xứng: Dự báo → hạ nhẹ 1 bậc (chuẩn bị); Xác nhận → áp full (mức 5 = thoát 80-100%). Không look-ahead: hiệu lực TỪ Ngày biết trong Hạn ngày. Governance: hệ áp đúng những gì anh nhập, luôn ghi Nguồn để audit.

Thuật toán chấm điểm & quản trị thị trường — đủ 5 tầng (bấm để thu/mở)

Mỗi quyết định mua/bán đi qua 5 tầng nối tiếp. Luật xuyên suốt: tầng sau chỉ được SIẾT tầng trước, không tầng nào được nới — trừ hai lối nhả phanh bất đối xứng ghi rõ ở tầng 4. Mọi con số dưới đây là tham số đang chạy thật của bản dựng hiện tại.

TẦNG 1 — Chấm cổ phiếu: Momentum Quality 100 điểm

Chấm lại mỗi kỳ review (thứ Tư) trên rổ 159 mã. Mỗi cấu phần là thứ hạng trong rổ (percentile) chứ không phải giá trị tuyệt đối — nhờ vậy điểm so được giữa các tuần và giữa các pha thị trường.

Cấu phầnĐiểmĐo cái gì
RS 5 tuần15vượt chỉ số trong 5 tuần
RS 9 tuần15vượt chỉ số trong 9 tuần
RS 20 tuần10vượt chỉ số trong 20 tuần
Gia tốc10RS5 so RS20 — đang nhanh dần hay đuối
Cấu trúc xu hướng10giá so MA20 / 50 / 100 / 200
Breakout10thoát nền giá
Xác nhận khối lượng10tăng có tiền vào hay tăng chay
Hiệu quả (lợi nhuận / ATR)10tăng mượt hay giật cục
Sức mạnh ngành5trung vị 3 mã mạnh nhất ngành
Trừ phân phối−5..0dấu vết tổ chức bán ra

Cổng vào rổ (loại thẳng, chưa cần chấm điểm): trung vị khối lượng 60 phiên ≥ 20.000 cp/phiên · phải đang trên MA50. Dưới MA50 là ra, điểm cao mấy cũng ra.

TẦNG 2 — RegimeScore: năm trạng thái thị trường

Một điểm số 0–100 cho cả thị trường, quyết định được phép giải ngân bao nhiêu phần trăm. Backtest và đường chạy thật gọi chung một hàm — không có hai công thức song song.

Cấu phầnTrọng sốTính thế nào
Lãi suất (RateScore)35%40% lãi huy động 12T + 25% FED + 35% M2
Composite Trend30%20% xu hướng VNINDEX + 80% xu hướng rổ leader LC-EW
Độ rộng20%% số mã trong rổ đang trên MA50
An toàn giá15%100 − MarketStress (5 thước đo bên dưới)

Điểm xu hướng của một chỉ số (0–100): trên MA20 20đ · trên MA50 25đ · trên MA100 20đ · trên MA200 20đ · MA20 cắt trên MA50 10đ · MA50 đang dốc lên .

MarketStress = 30% mức sụt giảm + 25% biến động + 20% sốc độ rộng + 15% phân phối + 10% thanh khoản (tiền vào phiên giảm so phiên tăng). Cấu phần nào thiếu dữ liệu thì điểm co về 50 theo độ phủ; phủ dưới 70% là gắn cờ thiếu dữ liệu và cấm luôn trạng thái Tấn công mạnh — thiếu bằng chứng không bao giờ được hiểu là thuận lợi.

RateScore: lãi huy động = 60% xu hướng (giảm là tốt) + 40% mức (thấp là tốt) · FED = xu hướng lãi suất (giảm là tốt) · M2 = 60% mức tăng YoY + 40% xu hướng. Số liệu vĩ mô về trễ, nên cấu phần càng cũ càng co dần về 50 (trung tính) thay vì giữ nguyên điểm cũ. Riêng M2 có thể bị đặt TRUNG TÍNH bằng quyết định chính sách.

RegimeScoreTrạng tháiGiải ngânSố mãTrần 1 mãTrần ngành
≥ 80Tấn công mạnh100%630,0%60,0%
≥ 65Tấn công80%625,5%60,0%
≥ 45Cân bằng55%422,5%52,5%
≥ 25Phòng thủ25%318,0%45,0%
< 25Phòng thủ chặt10%215,0%37,5%

Hai chốt chặn của tầng này:

· Overlay RSI tuần — từ 60% số mã trong rổ có RSI(14) tuần dưới 30 (quá bán cả rổ) → nâng 1 cấp; từ 60% số mã trên 80 (hưng phấn) → hạ 1 cấp. Cần tối thiểu 30 mã có RSI hợp lệ mới xét. Nâng chỉ 1 cấp chứ không 2 — cố ý, để không bắt dao rơi.

· Xác nhận Tấn công mạnh — muốn giữ mức 100% phải đủ CẢ NĂM: LC-EW trên MA50 · độ rộng ≥ 55 · ít nhất 4 ngành trên MA50 (hoặc đủ bộ trụ) · trung vị 20 phiên dương · thị trường KHÔNG hẹp. Thiếu một điều là tụt về Tấn công (80%).

TẦNG 3 — Danh mục: chọn mã, chia tiền

LuậtTham sốVì sao
Mua mớiTop 6chỉ mã đầu bảng mới đáng tiền mới
Giữ tiếpTop 12vùng đệm (hysteresis) — tránh mua đi bán lại vì nhiễu 1 bậc
Giữ tối thiểu2 kỳchặn xoay vòng quá nhanh ăn mòn vì phí
Chia tiềnnghịch ATRmã càng giật càng nhận ít tiền
Rụng hạng> hạng 12, 2 kỳ liềnsuy yếu bền mới bán, không bán theo một tuần xấu
Né lịch quyềntới kỳ review kếkhông mua mã sắp chốt quyền pha loãng
Phí tính vàomua 0,2% · bán 0,3%mọi số lãi công bố đều đã trừ phí

Trần 1 mã / trần ngành lấy theo đúng trạng thái ở bảng tầng 2. Tiền không rót đủ trần thì để lại tiền mặt, không ép lấp sang mã kém hơn.

TẦNG 4 — Sáu phanh giải ngân (lấy mức NGẶT NHẤT)

Mức giải ngân cuối = giá trị nhỏ nhất trong sáu dòng dưới. Hệ luôn ghi lại phanh nào đang siết để đối chiếu về sau.

PhanhKích hoạt khiHạ trần xuống
REGIMEtheo trạng thái thị trường100 / 80 / 55 / 25 / 10%
DD — sụt vốn−6% · −9% · −12% · −15%75% · 50% · 30% · 12%
MARKET — xu hướng yếuComposite < 55 · < 3560% · 40%
STRESS — căng thẳngStress ≥ 70 · ≥ 80 · ≥ 9040% · 25% · 10%
LEADER — rổ dẫn dắt gãyLC-EW 20 phiên ≤ −6% hoặc mất MA5040%
NARROW — thị trường hẹpVNINDEX ≥ 60 mà LC-EW < 50 (ảo do trụ)80%

Kèm hai cổng cứng: Stress ≥ 60 cấm trạng thái Tấn công mạnh; Stress ≥ 45 cấm dùng margin.

Nhả phanh bất đối xứng — phanh đạp nhanh, nhả chậm, và chỉ nhả ở hai cửa: (1) giá đã đảo chiều (LC-EW vượt MA10 và 5 phiên gần nhất dương) cùng lúc Stress < 80 → bỏ phanh STRESS và LEADER; (2) cả rổ quá bán theo overlay RSI → trả về đúng mức giải ngân của cấp mới. Ngoài hai cửa đó, không có đường nào nới trần.

TẦNG 5 — Second brain: tin nhập tay (lớp cuối)

Chạy SAU toàn bộ máy móc ở trên. Chi tiết ma trận ở khối Cơ chế hoạt động ngay trên; phần này ghi lại luật hiệu lựctrần theo mức để đối chiếu với cột Hiệu lực trong bảng tin.

Mức tin THỊ TRƯỜNG / NGÀNH12345
Trần giải ngân100%60%40%20%0%

· Cửa sổ hiệu lực: Ngày biết ≤ hôm nay ≤ Ngày biết + Hạn. Hạn để trống hoặc 0 = vô thời hạn. Tin ghi Ngày biết ở tương lai thì hệ bỏ qua — không có chuyện biết trước (không look-ahead). Cột Hiệu lực ở bảng tin hiển thị đúng luật này.

· Bất đối xứng theo hướng: tin xấu Dự báo áp nhẹ 1 bậc (chuẩn bị), Xác nhận áp đủ. Tin tốt chỉ được cộng điểm ranking, không bao giờ nâng trần giải ngân.

· Nhiều tin cùng lúc: lấy mức ngặt nhất, không lấy trung bình.

Cái gì chạy theo giá, cái gì đứng yên: trong phiên chỉ có VNINDEX · Composite Trend · Độ rộng cập nhật theo giá đang khớp. Lãi suất · An toàn giá · Tham gia ngành · RSI tính tại kỳ chốt và đứng yên cả tuần — đúng thiết kế, vì chúng là tham số chậm. Khối Độ tươi dữ liệu ở đầu trang cho biết từng tham số đang ở mốc nào.