Nhập mã truy cập (1 lần, máy sẽ nhớ)
| Mã | Loại tin | Mức | Hành động hệ | Hiệu lực | Nguồn |
|---|
Second brain là lớp phòng thủ CUỐI (sau 5 tầng máy: Momentum → Regime 5 trạng thái → Danh mục → 6 phanh → Second brain). Nguyên tắc: ƯU TIÊN PHÒNG THỦ — nhiều tin lấy mức NGẶT NHẤT.
| Loại tin | Mức | Hành động |
|---|---|---|
| Khởi tố · Hủy niêm yết · Thao túng · Kiểm toán từ chối · Vỡ nợ | cấm mua | LOẠI khỏi rổ ngay |
| KQKD xấu / dưới kỳ vọng / pha loãng | −3..−5 | Trừ điểm ranking |
| Cổ tức cao · KQKD vượt kỳ vọng · khối ngoại gom | +3..+5 | Cộng điểm |
| Sự kiện | Dự báo | Xác nhận xấu | Hành động |
|---|---|---|---|
| Thiên nga đen · Thuế quan · Giàn khoan 981 · Chiến sự · Dịch bệnh | 3 | 5 | THOÁT SẠCH 0% |
| Khủng hoảng TPDN / thanh khoản | 3 | 4-5 | ≤20% / 0% |
| Fed siết mạnh · tỷ giá căng | 2 | 3-4 | ≤40% |
| NGÀNH bất lợi (siết tín dụng BĐS…) | 3 | 4 | Loại ngành |
Bất đối xứng: Dự báo → hạ nhẹ 1 bậc (chuẩn bị); Xác nhận → áp full (mức 5 = thoát 80-100%). Không look-ahead: hiệu lực TỪ Ngày biết trong Hạn ngày. Governance: hệ áp đúng những gì anh nhập, luôn ghi Nguồn để audit.
Mỗi quyết định mua/bán đi qua 5 tầng nối tiếp. Luật xuyên suốt: tầng sau chỉ được SIẾT tầng trước, không tầng nào được nới — trừ hai lối nhả phanh bất đối xứng ghi rõ ở tầng 4. Mọi con số dưới đây là tham số đang chạy thật của bản dựng hiện tại.
Chấm lại mỗi kỳ review (thứ Tư) trên rổ 159 mã. Mỗi cấu phần là thứ hạng trong rổ (percentile) chứ không phải giá trị tuyệt đối — nhờ vậy điểm so được giữa các tuần và giữa các pha thị trường.
| Cấu phần | Điểm | Đo cái gì |
|---|---|---|
| RS 5 tuần | 15 | vượt chỉ số trong 5 tuần |
| RS 9 tuần | 15 | vượt chỉ số trong 9 tuần |
| RS 20 tuần | 10 | vượt chỉ số trong 20 tuần |
| Gia tốc | 10 | RS5 so RS20 — đang nhanh dần hay đuối |
| Cấu trúc xu hướng | 10 | giá so MA20 / 50 / 100 / 200 |
| Breakout | 10 | thoát nền giá |
| Xác nhận khối lượng | 10 | tăng có tiền vào hay tăng chay |
| Hiệu quả (lợi nhuận / ATR) | 10 | tăng mượt hay giật cục |
| Sức mạnh ngành | 5 | trung vị 3 mã mạnh nhất ngành |
| Trừ phân phối | −5..0 | dấu vết tổ chức bán ra |
Cổng vào rổ (loại thẳng, chưa cần chấm điểm): trung vị khối lượng 60 phiên ≥ 20.000 cp/phiên · phải đang trên MA50. Dưới MA50 là ra, điểm cao mấy cũng ra.
Một điểm số 0–100 cho cả thị trường, quyết định được phép giải ngân bao nhiêu phần trăm. Backtest và đường chạy thật gọi chung một hàm — không có hai công thức song song.
| Cấu phần | Trọng số | Tính thế nào |
|---|---|---|
| Lãi suất (RateScore) | 35% | 40% lãi huy động 12T + 25% FED + 35% M2 |
| Composite Trend | 30% | 20% xu hướng VNINDEX + 80% xu hướng rổ leader LC-EW |
| Độ rộng | 20% | % số mã trong rổ đang trên MA50 |
| An toàn giá | 15% | 100 − MarketStress (5 thước đo bên dưới) |
Điểm xu hướng của một chỉ số (0–100): trên MA20 20đ · trên MA50 25đ · trên MA100 20đ · trên MA200 20đ · MA20 cắt trên MA50 10đ · MA50 đang dốc lên 5đ.
MarketStress = 30% mức sụt giảm + 25% biến động + 20% sốc độ rộng + 15% phân phối + 10% thanh khoản (tiền vào phiên giảm so phiên tăng). Cấu phần nào thiếu dữ liệu thì điểm co về 50 theo độ phủ; phủ dưới 70% là gắn cờ thiếu dữ liệu và cấm luôn trạng thái Tấn công mạnh — thiếu bằng chứng không bao giờ được hiểu là thuận lợi.
RateScore: lãi huy động = 60% xu hướng (giảm là tốt) + 40% mức (thấp là tốt) · FED = xu hướng lãi suất (giảm là tốt) · M2 = 60% mức tăng YoY + 40% xu hướng. Số liệu vĩ mô về trễ, nên cấu phần càng cũ càng co dần về 50 (trung tính) thay vì giữ nguyên điểm cũ. Riêng M2 có thể bị đặt TRUNG TÍNH bằng quyết định chính sách.
| RegimeScore | Trạng thái | Giải ngân | Số mã | Trần 1 mã | Trần ngành |
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 80 | Tấn công mạnh | 100% | 6 | 30,0% | 60,0% |
| ≥ 65 | Tấn công | 80% | 6 | 25,5% | 60,0% |
| ≥ 45 | Cân bằng | 55% | 4 | 22,5% | 52,5% |
| ≥ 25 | Phòng thủ | 25% | 3 | 18,0% | 45,0% |
| < 25 | Phòng thủ chặt | 10% | 2 | 15,0% | 37,5% |
Hai chốt chặn của tầng này:
· Overlay RSI tuần — từ 60% số mã trong rổ có RSI(14) tuần dưới 30 (quá bán cả rổ) → nâng 1 cấp; từ 60% số mã trên 80 (hưng phấn) → hạ 1 cấp. Cần tối thiểu 30 mã có RSI hợp lệ mới xét. Nâng chỉ 1 cấp chứ không 2 — cố ý, để không bắt dao rơi.
· Xác nhận Tấn công mạnh — muốn giữ mức 100% phải đủ CẢ NĂM: LC-EW trên MA50 · độ rộng ≥ 55 · ít nhất 4 ngành trên MA50 (hoặc đủ bộ trụ) · trung vị 20 phiên dương · thị trường KHÔNG hẹp. Thiếu một điều là tụt về Tấn công (80%).
| Luật | Tham số | Vì sao |
|---|---|---|
| Mua mới | Top 6 | chỉ mã đầu bảng mới đáng tiền mới |
| Giữ tiếp | Top 12 | vùng đệm (hysteresis) — tránh mua đi bán lại vì nhiễu 1 bậc |
| Giữ tối thiểu | 2 kỳ | chặn xoay vòng quá nhanh ăn mòn vì phí |
| Chia tiền | nghịch ATR | mã càng giật càng nhận ít tiền |
| Rụng hạng | > hạng 12, 2 kỳ liền | suy yếu bền mới bán, không bán theo một tuần xấu |
| Né lịch quyền | tới kỳ review kế | không mua mã sắp chốt quyền pha loãng |
| Phí tính vào | mua 0,2% · bán 0,3% | mọi số lãi công bố đều đã trừ phí |
Trần 1 mã / trần ngành lấy theo đúng trạng thái ở bảng tầng 2. Tiền không rót đủ trần thì để lại tiền mặt, không ép lấp sang mã kém hơn.
Mức giải ngân cuối = giá trị nhỏ nhất trong sáu dòng dưới. Hệ luôn ghi lại phanh nào đang siết để đối chiếu về sau.
| Phanh | Kích hoạt khi | Hạ trần xuống |
|---|---|---|
| REGIME | theo trạng thái thị trường | 100 / 80 / 55 / 25 / 10% |
| DD — sụt vốn | −6% · −9% · −12% · −15% | 75% · 50% · 30% · 12% |
| MARKET — xu hướng yếu | Composite < 55 · < 35 | 60% · 40% |
| STRESS — căng thẳng | Stress ≥ 70 · ≥ 80 · ≥ 90 | 40% · 25% · 10% |
| LEADER — rổ dẫn dắt gãy | LC-EW 20 phiên ≤ −6% hoặc mất MA50 | 40% |
| NARROW — thị trường hẹp | VNINDEX ≥ 60 mà LC-EW < 50 (ảo do trụ) | 80% |
Kèm hai cổng cứng: Stress ≥ 60 cấm trạng thái Tấn công mạnh; Stress ≥ 45 cấm dùng margin.
Nhả phanh bất đối xứng — phanh đạp nhanh, nhả chậm, và chỉ nhả ở hai cửa: (1) giá đã đảo chiều (LC-EW vượt MA10 và 5 phiên gần nhất dương) cùng lúc Stress < 80 → bỏ phanh STRESS và LEADER; (2) cả rổ quá bán theo overlay RSI → trả về đúng mức giải ngân của cấp mới. Ngoài hai cửa đó, không có đường nào nới trần.
Chạy SAU toàn bộ máy móc ở trên. Chi tiết ma trận ở khối Cơ chế hoạt động ngay trên; phần này ghi lại luật hiệu lực và trần theo mức để đối chiếu với cột Hiệu lực trong bảng tin.
| Mức tin THỊ TRƯỜNG / NGÀNH | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần giải ngân | 100% | 60% | 40% | 20% | 0% |
· Cửa sổ hiệu lực: Ngày biết ≤ hôm nay ≤ Ngày biết + Hạn. Hạn để trống hoặc 0 = vô thời hạn. Tin ghi Ngày biết ở tương lai thì hệ bỏ qua — không có chuyện biết trước (không look-ahead). Cột Hiệu lực ở bảng tin hiển thị đúng luật này.
· Bất đối xứng theo hướng: tin xấu Dự báo áp nhẹ 1 bậc (chuẩn bị), Xác nhận áp đủ. Tin tốt chỉ được cộng điểm ranking, không bao giờ nâng trần giải ngân.
· Nhiều tin cùng lúc: lấy mức ngặt nhất, không lấy trung bình.
Cái gì chạy theo giá, cái gì đứng yên: trong phiên chỉ có VNINDEX · Composite Trend · Độ rộng cập nhật theo giá đang khớp. Lãi suất · An toàn giá · Tham gia ngành · RSI tính tại kỳ chốt và đứng yên cả tuần — đúng thiết kế, vì chúng là tham số chậm. Khối Độ tươi dữ liệu ở đầu trang cho biết từng tham số đang ở mốc nào.